Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleary
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên bi trong suốt
danh từ
A clear marble (sphere used in games), usually colored, but without decoration or design.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleary
Dạng gốc
(base form)
clear
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clear
+
-y
AI
1
Viên bi trong suốt
1
Viên bi trong suốt
1
Viên bi trong suốt