Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clear water
UK
/ˈ
k
l
ɪə
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Nước trong
Ví dụ
The
lake
has
clear
water
.
Hồ nước có làn nước trong vắt.
Xuất hiện ở từ khác
clear
kết hợp
nước trong
AI
1
Nước trong
1
Nước trong
1
Nước trong