Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clear speech
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Lời nói rõ ràng
Ví dụ
Clear
speech
is
essential
for
teaching
.
Lời nói rõ ràng là cần thiết cho việc giảng dạy.
Xuất hiện ở từ khác
speech
kết hợp
lời nói rõ ràng
AI
1
Lời nói rõ ràng
1
Lời nói rõ ràng
1
Lời nói rõ ràng