Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clear road
UK
/ˈ
k
l
ɪə
ˈɹ
oʊ
d
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ ˈɹo
d
/
Nghĩa chính
1
Đường thông thoáng
Ví dụ
It
was
a
clear
road
ahead
.
Phía trước là một con đường thông thoáng.
Xuất hiện ở từ khác
clear
kết hợp
đường thông thoáng
AI
1
Đường thông thoáng
1
Đường thông thoáng
1
Đường thông thoáng