Dịch

clear history

UK/ˈklɪə ˈhɪs.tə.ɹi/US/ˈklɪɚ ˈhɪstɚi/

Nghĩa chính

  1. Xóa lịch sử duyệt web

Ví dụ

  • .Hãy nhớ xóa lịch sử duyệt web sau khi dùng máy tính công cộng.

AI