Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
clear concept
UK
/ˈ
k
l
ɪə
ˈ
k
ɒ
n
.
s
ɛ
p
t
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ ˈ
k
ɑ
n
.
s
ɛ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Quan niệm rõ ràng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
clear conception
Khái niệm rõ ràng
Ví dụ
He
has
a
clear
concept
of
the
problem
.
Anh ấy có một quan niệm rõ ràng về vấn đề.
Xuất hiện ở từ khác
concept
kết hợp
quan niệm rõ ràng
AI
1
Quan niệm rõ ràng
1
Quan niệm rõ ràng
1
Quan niệm rõ ràng