Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
clean surface
US
/ˈ
k
l
iː
n
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bề mặt sạch
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
clean surfaces
Bề mặt sạch sẽ
Ví dụ
A
clean
surface
is
essential
for
good
results
.
Bề mặt sạch rất quan trọng để có kết quả tốt.
Xuất hiện ở từ khác
clean
kết hợp
bề mặt sạch
AI
1
Bề mặt sạch
1
Bề mặt sạch
1
Bề mặt sạch