Dịch

clean surface

US/ˈkliːn ˈsɝfəs/

Nghĩa chính

  1. Bề mặt sạch

Cụm từ (phrase)

clean surfacesBề mặt sạch sẽ

Ví dụ

  • .Bề mặt sạch rất quan trọng để có kết quả tốt.

AI