Dịch

claykicker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của đội kỹ thuật đào hầm trong Thế chiến thứ nhấtdanh từA member of a tunnelling engineering squad in World War I.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claykickerDạng gốc (base form)
  2. claykickersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI