claykicker
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thành viên của đội kỹ thuật đào hầm trong Thế chiến thứ nhấtdanh từA member of a tunnelling engineering squad in World War I.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claykickerDạng gốc (base form)
- claykickersSố nhiều (plural)