claybank
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con ngựa màu nâu sẫmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dun-coloured horse.
- Dun; brownish-yellow.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claybankDạng gốc (base form)
- claybanksSố nhiều (plural)