Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clawy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc giống như một móng vuốt; giống móng vuốt
tính từ
Of or resembling a claw; clawlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clawy
Dạng gốc
(base form)
claw
ier
So sánh hơn
(comparative)
claw
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
claw
+
-y
AI
1
Của hoặc giống như một móng vuốt
1
Của hoặc giống như một móng vuốt
1
Của hoặc giống như một móng vuốt