Dịch

clawful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như được giữ trong móng vuốt của một người hoặc (một cách rõ ràng) trong tay của một ngườidanh từAs much as is held in one's claws or (expressively) in one's hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clawfulDạng gốc (base form)
  2. clawsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. clawfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ ] , […]
  • .

AI