Dịch

claw away

động từ (verb)
UK/ˌklɔː əˈweɪ/US/ˌklɔ əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với móng vuốt (“chỉ trích, lăng mạ hoặc mắng mỏ (ai đó hoặc thứ gì đó)”)động từngoại động từ (transitive)Synonym of claw (“to rail, revile, or scold (someone or something)”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI