Dịch

clavus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự phát triển nhẫn tâm, đặc biệt là ở bàn chân; một bắp ngôdanh từA callous growth, especially on the foot; a corn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clavusDạng gốc (base form)
  2. clavi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. clavusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với ergot
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of ergot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhclāvus“a nail”

Cùng gốc (doublet)clove

Ví dụ

  • 1000 , 65% , 17% 16% […]
  • , , […]

AI