clavier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn phímdanh từThe keyboard of an organ, pianoforte, or harmonium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clavierDạng gốc (base form)
- claviersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nom de clavierdanh từ | danh từ | Bút danh được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến; một tay cầm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc clavierTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápclavier“keyboard”
- từ tiếng Latinhclavis“key”
Ví dụ
- […] ,