Dịch

classlessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không có đẳng cấptrạng từIn a classless way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. classlesslyDạng gốc (base form)
  2. more classlesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most classlesslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI