classlessly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không có đẳng cấptrạng từIn a classless way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- classlesslyDạng gốc (base form)
- more classlesslySo sánh hơn (comparative)
- most classlesslySo sánh nhất (superlative)