clashy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- (Những) xung đột đó, (những) điều đó không phù hợp hoặc không phù hợp về mặt phong cáchtính từThat clash(es), that do(es) not match or fit stylistically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clashy-clashytính từ | tính từ | Có màu sắc hoặc hoa văn không hài hòa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Ẩm ướt
- Ẩm ướt, mưa; lầy lộiWet, rainy; muddy.
Ví dụ
- ... ' ' rooads .
- ... [] " ," fawn-coloured […]