Dịch

clashy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. (Những) xung đột đó, (những) điều đó không phù hợp hoặc không phù hợp về mặt phong cáchtính từThat clash(es), that do(es) not match or fit stylistically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clashyDạng gốc (base form)
  2. clashiesSố nhiều (plural)
  3. clashierSo sánh hơn (comparative)
  4. clashiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

clashy-clashytính từCó màu sắc hoặc hoa văn không hài hòa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Ẩm ướt
  1. Ẩm ướt, mưa; lầy lộiWet, rainy; muddy.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

clash-y

danh từ
  1. mượn từ tiếng Marathiखलाशीkhalāśī

Ví dụ

  • ... ' ' rooads .
  • ... [] " ," fawn-coloured […]

AI