Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clarionet
danh từ
(noun)
/ˈ
k
l
æ
ɹ
ɪə
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Clarinet
danh từ
A clarinet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clarionet
Dạng gốc
(base form)
clarionet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clarion
+
-et
Ví dụ
Pygmies
sang
Christian
hymns
in
the
Pygmy
dialect
,
Jewish
klezmer
ensembles
filled
the
night
with
unearthly
clarionet
solos
[…]
AI
1
Clarinet
1
Clarinet
1
Clarinet