Nghĩa chính
- Loại mỡ nấu ăn được làm bằng cách đun nóng nhẹ bơ và tách chất rắn ra khỏi mỡ bơdanh từkhông đếm được (uncountable)A cooking fat made by gently heating butter and separating the solids from the butterfat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clarified butterDạng gốc (base form)
- clarified buttersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , ; ,
- , , . . , , .
- , , .