clanky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tạo ra âm thanh kim loại kêu leng kengtính từMaking a clanking metallic sound.
- Cung cấp dấu hiệu bằng âm thanh về sự cố cơ học sắp xảy ratính từProviding audible indication of imminent mechanical failure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- : , , , .
- father's .