Nghĩa chính
- Sự giữ cố địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which something is clamped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clampingDạng gốc (base form)
- clampingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Việc khóa bánh các xe không dán giấy phép đỗ xe diễn ra thường xuyên.
- . . , .Các nhà phân tích cho biết thỏa thuận an ninh mạng mới được Tổng thống Mỹ Barack Obama và người đồng cấp Trung Quốc Tập Cận Bình ký tuần trước đánh dấu bước đầu quan trọng để cả hai chính phủ hợp lực trấn áp hoạt động gián điệp thương mại trong không gian mạng.
- , , , 30 60 . , .