Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
claim victory
US
/ˈ
k
l
eɪ
m
ˈ
v
ɪ
k
t
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Tuyên bố chiến thắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cantar la victoria
Tuyên bố chiến thắng
Ví dụ
The
team
claimed
victory
after
the
final
whistle
.
Đội tuyển đã tuyên bố chiến thắng sau hồi còi cuối trận.
Xuất hiện ở từ khác
claim
kết hợp
tuyên bố chiến thắng
AI
1
Tuyên bố chiến thắng
1
Tuyên bố chiến thắng
1
Tuyên bố chiến thắng