Dịch

claim victory

US/ˈkleɪm ˈvɪktɚi/

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố chiến thắng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đội tuyển đã tuyên bố chiến thắng sau hồi còi cuối trận.

AI