Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
claim gold
US
/ˈ
k
l
eɪ
m
ˈ
ɡ
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Giành huy chương vàng
Ví dụ
The
swimmer
claimed
gold
at
the
Olympics
.
Vận động viên bơi lội đã giành huy chương vàng tại kỳ Olympic.
Xuất hiện ở từ khác
claim
kết hợp
giành huy chương vàng
AI
1
Giành huy chương vàng
1
Giành huy chương vàng
1
Giành huy chương vàng