Dịch

civitas

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ thể xã hội của công dân thống nhất theo pháp luậtdanh từthe social body of the citizens united by law
  2. Một thành phố và lãnh thổ của nódanh từa city and its territory
  3. Một cộng đồngdanh từa community
  4. Một bang, (chủ yếu) một bang-thành phốdanh từa state, (chiefly) a city-state

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. civitasDạng gốc (base form)
  2. civitates (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcivitas

Cùng gốc (doublet)city

AI