Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civilizationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt văn minh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of civilization.
Nguồn gốc
(etymology)
civilizational
+
-ly
AI
1
Về mặt văn minh
1
Về mặt văn minh
1
Về mặt văn minh