Dịch

civilizational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc phát sinh từ nền văn minhtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or arising from civilization

Cụm từ (phrase)

anti-civilizationaltính từNền văn minh đối lập; chống lại nền văn minh

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • “We’ve ,” , , .

AI