civilizational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc phát sinh từ nền văn minhtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or arising from civilization
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-civilizationaltính từ | tính từ | Nền văn minh đối lập; chống lại nền văn minh |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc civilizationalVí dụ
- .
- “We’ve ,” , , .