Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với marital statusdanh từSynonym of marital status.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civil statusDạng gốc (base form)
- civil statusesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- statuskết hợptình trạng dân sự