civ
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dân sựtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of civil.
- Nền văn minhdanh từAbbreviation of civilisation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civDạng gốc (base form)
- civsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civ prodanh từ | danh từ | Viết tắt của civil procedure |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha