cityful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ để lấp đầy một thành phốdanh từEnough to fill a city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cityfulDạng gốc (base form)
- citiesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cityfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.