Dịch

cityful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một thành phốdanh từEnough to fill a city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cityfulDạng gốc (base form)
  2. citiesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cityfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI