citronella
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cỏ nhiệt đới châu Á, Cymbopogon nardus, có lá có mùi thơm cam quýtdanh từkhông đếm được (uncountable)A tropical Asian grass, Cymbopogon nardus, that has citrus-scented leaves.
- Loại tinh dầu thu được từ cây này, thường được sử dụng làm thuốc chống côn trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)An essential oil obtained from this plant, often used as an insect repellent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citronellaDạng gốc (base form)
- citronellasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citronella oildanh từ | danh từ | Loại tinh dầu được sử dụng trong nước hoa |
| citronella grassdanh từ | danh từ | Một trong hai loại cỏ liên quan đến sả là Cymbopogon nardus và Cymbopogon winterianus |
| citronella circuitdanh từ | danh từ | Vòng biểu diễn sân khấu chứng khoán mùa hè |
| citronellyl acetatedanh từ | danh từ | Monoterpene có nguồn gốc thực vật, được sử dụng trong nước hoa |
Họ từ (word family)
cùng gốc citronellaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcitronnelle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha