Dịch

citronella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cỏ nhiệt đới châu Á, Cymbopogon nardus, có lá có mùi thơm cam quýtdanh từkhông đếm được (uncountable)A tropical Asian grass, Cymbopogon nardus, that has citrus-scented leaves.
  2. Loại tinh dầu thu được từ cây này, thường được sử dụng làm thuốc chống côn trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)An essential oil obtained from this plant, often used as an insect repellent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citronellaDạng gốc (base form)
  2. citronellasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

citronella oildanh từLoại tinh dầu được sử dụng trong nước hoa
citronella grassdanh từMột trong hai loại cỏ liên quan đến sả là Cymbopogon nardus và Cymbopogon winterianus
citronella circuitdanh từVòng biểu diễn sân khấu chứng khoán mùa hè
citronellyl acetatedanh từMonoterpene có nguồn gốc thực vật, được sử dụng trong nước hoa

AI