Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citronella
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sả
danh từ
citronella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citronella
Dạng gốc
(base form)
citronella
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
citronella
Loại cỏ nhiệt đới châu Á, Cymbopogon nardus, có lá có mùi thơm cam quýt
AI
1
Sả
1
Sả
1
Sả