Dịch

citronade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước chanhdanh từkhông đếm được (uncountable)lemonade

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcitronnade

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI