Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citronade
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
t
ɹ
ə
ˌ
n
eɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước chanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lemonade
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
citronnade
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
limonada
Nước chanh
AI
1
Nước chanh
1
Nước chanh
1
Nước chanh