Dịch

citizendom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới hoặc phạm vi của công dândanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of citizens.
  2. Quyền công dân; địa vị của một công dândanh từkhông đếm được (uncountable)Citizenship; the status of a citizen.

Nguồn gốc (etymology)

AI