Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trích dẫn
danh từ
One who cites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citer
Dạng gốc
(base form)
citer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
citante
giống đực/cái
Người hay nói tục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
citer
citer
ior
Chủ yếu ở các địa danh: nằm ở phía gần hơn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cite
+
-er
AI
1
Người trích dẫn
1
Người trích dẫn
1
Người trích dẫn