Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/θiˈtante/
Nghĩa chính
1
Người hay nói tục
danh từ
citer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citante
Dạng gốc
(base form)
citante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
citer
Người trích dẫn
AI
1
Người hay nói tục
1
Người hay nói tục
1
Người hay nói tục