Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cistronic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một cistron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a cistron
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cistronic
cistronic
ally
Một cách nghiêm túc
trạng từ
mono
cistronic
Có hoặc liên quan đến một cistron duy nhất
tính từ
multi
cistronic
Có hoặc liên quan đến nhiều cistron
tính từ
poly
cistronic
Mã hóa nhiều polypeptide khác nhau
tính từ
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
cistron
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một cistron
1
Liên quan đến một cistron
1
Liên quan đến một cistron