Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cistronically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nghiêm túc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cistronic manner
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cistronically
mono
cistronically
Bằng một cistron duy nhất
trạng từ
inter
cistronically
Theo cách liên cistronic
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
propiamente
Một cách nghiêm túc, chính xác
AI
1
Một cách nghiêm túc
1
Một cách nghiêm túc
1
Một cách nghiêm túc