Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cisphobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thể hiện chứng sợ cisphobia
danh từ
One who exhibits cisphobia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cisphobe
Dạng gốc
(base form)
cisphobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cis-
+
-phobe
Ví dụ
You’re
a
cisphobe
if
you
don’t
agree
with
me
.
AI
1
Người thể hiện chứng sợ cisphobia
1
Người thể hiện chứng sợ cisphobia
1
Người thể hiện chứng sợ cisphobia