Dịch

cismasculinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của cismasculinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being cismasculine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cismasculinityDạng gốc (base form)
  2. cismasculinitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , ' ' , .
  • , .

AI