Dịch

cis-acting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả các yếu tố phiên mã quy định sự biểu hiện của các gen trên cùng một nhiễm sắc thểtính từkhông so sánh (not comparable)Describing transcription factors that regulate the expression of genes on the same chromosome.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI