Nghĩa chính
- Ở cạnh một ngôi saotính từkhông so sánh (not comparable)That surrounds, or revolves around a star
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circumstellar discdanh từ | danh từ | Đĩa bồi tụ hình vòng, hình bánh kếp hoặc hình vòng chứa vật chất bao gồm khí, bụi, các vi thể hành tinh, tiểu hành tinh hoặc các mảnh va chạm trên quỹ đạo quanh một ngôi sao |
| circumstellar disk. circumstellar disc | Chưa có nghĩa | |
| circumstellar dust | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha