Dịch

circumstellar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở cạnh một ngôi saotính từkhông so sánh (not comparable)That surrounds, or revolves around a star

Cụm từ (phrase)

circumstellar discdanh từĐĩa bồi tụ hình vòng, hình bánh kếp hoặc hình vòng chứa vật chất bao gồm khí, bụi, các vi thể hành tinh, tiểu hành tinh hoặc các mảnh va chạm trên quỹ đạo quanh một ngôi sao
circumstellar disk. circumstellar discChưa có nghĩa
circumstellar dustChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI