Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumspectness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thận trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state or quality of being circumspect
Nguồn gốc
(etymology)
circumspect
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, kỹ lưỡng, thận trọng
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
愿
yuàn
Đôn hậu, thận trọng
Tiếng Tây Ban Nha
precaución
Sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa
discreción
Sự kín đáo, sự thận trọng, quyền tự quyết
prudencia
Sự thận trọng, sự quan tâm
AI
1
Sự thận trọng
1
Sự thận trọng
1
Sự thận trọng