circuity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kế hoạch mạch lạc; một cách đi vòng để làm một cái gì đódanh từđếm được (countable)A circuitous plan; a roundabout way of doing something.
- Trạng thái hoặc tính chất của sự mạch lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being circuitous.
- Thước đo tỷ lệ giữa dặm đường và dặm bay giữa hai địa điểmdanh từđếm được (countable)A measure of the ratio of road miles to air miles between two locations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circuityDạng gốc (base form)
- circuitiesSố nhiều (plural)