Dịch

circle around something

UK/ˈsɜːkəl əˈɹaʊnd ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈsɜɹkəl ɚˈaʊnd ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó

Ví dụ

  • .Máy bay bay nhiều vòng quanh sân bay.

AI