Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
circle around something
UK
/ˈ
s
ɜː
k
ə
l
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
ɜɹ
k
ə
l
ɚˈ
aʊ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó
Ví dụ
The
plane
circled
around
the
airport
.
Máy bay bay nhiều vòng quanh sân bay.
Xuất hiện ở từ khác
around
kết hợp
bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó
AI
1
Bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó
1
Bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó
1
Bay hoặc đi vòng quanh cái gì đó