Dịch

ciphering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mật mã (lỗi ở van đàn organ khiến ống phát ra âm thanh liên tục mà không cần nhấn phím)danh từA cipher (fault in an organ valve which causes a pipe to sound continuously without the key having been pressed).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cipheringDạng gốc (base form)
  2. cipheringsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phép tính hoặc tính toán
  1. A calculation or computation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI