Dịch

cinnamon stone

danh từ (noun)
UK/ˈsɪn.ə.mən ˈstəʊn/US/ˈsɪn.ə.mən ˈstoʊn/

Nghĩa chính

  1. Loại đá màu nâu đỏ được tìm thấy ở Sri Lanka, đôi khi được cắt làm đồ trang sứcdanh từA reddish-brown variety of stone found in Sri Lanka, sometimes cut for jewellery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinnamon stoneDạng gốc (base form)
  2. cinnamon stonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI