Nghĩa chính
- Loại đá màu nâu đỏ được tìm thấy ở Sri Lanka, đôi khi được cắt làm đồ trang sứcdanh từA reddish-brown variety of stone found in Sri Lanka, sometimes cut for jewellery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinnamon stoneDạng gốc (base form)
- cinnamon stonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa