Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hessonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Exonit
danh từ
An orange, cinnamon, or pinkish garnet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hessonite
Dạng gốc
(base form)
hessonite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cinnamon stone
AI
1
Exonit
1
Exonit
1
Exonit