Dịch

cinemaddict

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) người nghiện xi nê, người mê xem chiếu bóngdanh từA film enthusiast; movieholic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinemaddictDạng gốc (base form)
  2. cinemaddictsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — Harper's 1907, “."
  • . / .

AI