Nghĩa chính
- Nhãn giống như tem bưu chính, nhưng không được cơ quan quản lý bưu chính chính phủ phát hành cho mục đích bưu chínhdanh từA label resembling a postage stamp, but not issued for postal purposes by a government postal administration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinderella stampDạng gốc (base form)
- cinderella stampsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa