Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciderist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm rượu táo
danh từ
A maker of cider.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciderist
Dạng gốc
(base form)
ciderist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cider
+
-ist
AI
1
Người làm rượu táo
1
Người làm rượu táo
1
Người làm rượu táo