Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chymiferous
tính từ
(adjective)
UK
/
k
aɪ
ˈ
m
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mang hoặc chứa dưỡng trấp
tính từ
Bearing or containing chyme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chymiferous
Dạng gốc
(base form)
more chymiferous
So sánh hơn
(comparative)
most chymiferous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
chyme
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Mang hoặc chứa dưỡng trấp
1
Mang hoặc chứa dưỡng trấp
1
Mang hoặc chứa dưỡng trấp